| DANH SÁCH NHÀ BÁN - TP.HỒ CHÍ MINH | |||||||||
| LH. 0909.357.553 | |||||||||
| STT | Vị trí | Tên đường | DT (m²) | Lầu | Kích thước | Giá | Khu vực | Phân khúc | Ghi chú |
| 1 | Đ 10m | Đường số 24B | 80 | 4 | 4 x 20 | 11.4 | Bình Trị Đông B, Bình Tân | 10 đến 20 | |
| 2 | MT | Nguyễn Du | 39/60 | 7 | 4.1 x 14 | 15.5 | Phường 1, Gò Vấp | 10 đến 20 | Thang máy |
| 3 | MT | Nguyễn Trãi | 36 | 6 | 4.1 x 8.7 | 19.6 | Phường 11, Quận 5 | 10 đến 20 | MT KD |
| 4 | HXH | Đường số 9 | 178 | 3 | 7.8 x 22.8 | 11.3 | Hiệp Bình Phước, Thủ Đức | 10 đến 20 | Giảm mạnh |
| 5 | MT | Nguyễn Sỹ Sách | 96 | 3 | 4.5 x 20 | 18.5 | Phường 15, Tân Bình | 10 đến 20 | |
| 6 | HXT | Trường Chinh | 64 | 4 | 3.6 x 18 | 14.2 | Phường 12, Tân Bình | 10 đến 20 | |
| 7 | MT | Đường số 4 | 106 | 3 | 4 x 26.5 | 12.5 | Linh Tây, Thủ Đức | 10 đến 20 | |
| 8 | MT | Đường 119 (KDC Nam Long) | 140 | Đất | 7 x 20 | 13.9 | Phước Long B, Thủ Đức | 10 đến 20 | |
| 9 | MT | Đường số 5 | 93/116 | C4 | 6 x 19.5 | 11.5 | Linh Xuân, Thủ Đức | 10 đến 20 | |